Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
be given


verb
have a tendency or disposition to do or be something;
be inclined
- She tends to be nervous before her lectures
- These dresses run small
- He inclined to corpulence
Syn:
tend, lean, incline, run
Derivationally related forms:
inclination (for: incline), tendency (for: tend)
Hypernyms:
be
Hyponyms:
take kindly to, suffer, gravitate
Verb Frames:
- Somebody ----s to INFINITIVE


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.